字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
决期
决期
Nghĩa
1.旧指秋后处决死囚的日期。
Chữ Hán chứa trong
决
期