字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
决溃
决溃
Nghĩa
1.指堤防被水冲破。 2.溃烂流脓。
Chữ Hán chứa trong
决
溃