字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
决灭
决灭
Nghĩa
1.谓疾驰而过,转眼不见。
Chữ Hán chứa trong
决
灭