字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
决策
决策
Nghĩa
①决定策略或办法运筹~。②决定的策略或办法明智的~。
Chữ Hán chứa trong
决
策