字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
决骤
决骤
Nghĩa
1.迅速奔跑。 2.比喻放纵不羁。
Chữ Hán chứa trong
决
骤