字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
况乃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
况乃
况乃
Nghĩa
1.亦作"况乃"。亦作"况乃"。 2.恍若,好像。 3.何况;况且;而且。
Chữ Hán chứa trong
况
乃