字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
况复 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
况复
况复
Nghĩa
1.亦作"况复"。 2.更加;加上。 3.何况,况且。 4.仿佛,好像。
Chữ Hán chứa trong
况
复