字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
况瘁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
况瘁
况瘁
Nghĩa
1.亦作"况瘁"。 2.憔悴。况﹐通"恥"。 3.劳累。
Chữ Hán chứa trong
况
瘁