字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冷凝
冷凝
Nghĩa
气体或液体遇冷而凝结,如水蒸气遇冷变成水,水遇冷变成冰。
Chữ Hán chứa trong
冷
凝