字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冷凝管 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冷凝管
冷凝管
Nghĩa
利用热交换原理使易冷凝的气态物质冷凝为液体的一种器具。用玻璃或金属制成。为内外两管,夹套中通冷水,内管通需冷凝蒸汽。常见的有球形冷凝管、蛇形冷凝管等。广泛应用于化学实验室及化学工业中。
Chữ Hán chứa trong
冷
凝
管