字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冷嘲热骂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冷嘲热骂
冷嘲热骂
Nghĩa
1.尖刻的嘲笑和谩骂。
Chữ Hán chứa trong
冷
嘲
热
骂