字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冷怔
冷怔
Nghĩa
1.由于事出意外而一时发怔。
Chữ Hán chứa trong
冷
怔