字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冷摊
冷摊
Nghĩa
1.不引人注意的小摊。
Chữ Hán chứa trong
冷
摊
冷摊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台