字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冷暖
冷暖
Nghĩa
寒冷和温暖。泛指人的生活起居关心群众的~。
Chữ Hán chứa trong
冷
暖