字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冷水烫猪
冷水烫猪
Nghĩa
1.比喻白出力,无效果。
Chữ Hán chứa trong
冷
水
烫
猪
冷水烫猪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台