字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冷炙
冷炙
Nghĩa
1.已凉的饭菜;剩余的饭菜。
Chữ Hán chứa trong
冷
炙