字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冷窗冻壁
冷窗冻壁
Nghĩa
1.亦作"冷窗冻壁"。 2.形容贫寒。
Chữ Hán chứa trong
冷
窗
冻
壁