字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冷蕊
冷蕊
Nghĩa
1.寒天的花。多指梅花。
Chữ Hán chứa trong
冷
蕊