字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冷锉
冷锉
Nghĩa
1.久不使用的饭锅。形容家境贫寒。
Chữ Hán chứa trong
冷
锉