字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冻伤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冻伤
冻伤
Nghĩa
机体的组织由于低温而引起的损伤。轻的皮肤红肿,灼痛或发痒,重的皮肤 起水泡,最重的引起皮肤、肌肉甚至骨骼坏死。
Chữ Hán chứa trong
冻
伤