字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冻凝
冻凝
Nghĩa
1.因遇冷而凝结。 2.引申为凝聚。
Chữ Hán chứa trong
冻
凝