字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冻噤
冻噤
Nghĩa
1.因冻极而不能开口做声。
Chữ Hán chứa trong
冻
噤