字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冻碌碌
冻碌碌
Nghĩa
1.冻得发抖的样子。
Chữ Hán chứa trong
冻
碌