字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
冻结 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冻结
冻结
Nghĩa
①液体遇冷凝结;使物体受冻凝结。②比喻阻止流动或变动(指人员、资金等)~存款。③比喻暂不执行或发展协议~ㄧ~双方关系。
Chữ Hán chứa trong
冻
结