字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冻蛰
冻蛰
Nghĩa
1.动物冬眠。潜伏起来不食不动。
Chữ Hán chứa trong
冻
蛰