字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冻豆腐
冻豆腐
Nghĩa
经过冰冻的豆腐。
Chữ Hán chứa trong
冻
豆
腐
冻豆腐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台