字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
冻雀
冻雀
Nghĩa
1.寒天受冻的鸟雀。
Chữ Hán chứa trong
冻
雀