字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
净值 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
净值
净值
Nghĩa
生产部门在一定时期内投入生产的活劳动所新创造的价值,是总产值减去物质消耗后的余额。
Chữ Hán chứa trong
净
值