字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
净化
净化
Nghĩa
清除杂质使物体纯净~污水ㄧ~城市空气◇~心灵 ㄧ~社会风气。
Chữ Hán chứa trong
净
化