字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
净土
净土
Nghĩa
①佛教认为佛、菩萨等居住的世界,没有尘世的污染,所以叫净土。②泛指没有受污染的干净地方。
Chữ Hán chứa trong
净
土