字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
净手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
净手
净手
Nghĩa
①〈方〉洗手净一净手ㄧ净净手。②婉辞,指排泄大小便 。
Chữ Hán chứa trong
净
手