字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
净身
净身
Nghĩa
指男子被阉割而失去生殖能力进净身幼男百八人收之。
Chữ Hán chứa trong
净
身