字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凄惨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凄惨
凄惨
Nghĩa
凄凉悲惨凄惨的叫声增加了夜的恐怖|她哭得十分凄惨。
Chữ Hán chứa trong
凄
惨