字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凉伞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凉伞
凉伞
Nghĩa
1.亦作"凉伞"。 2.用以遮蔽阳光的伞。
Chữ Hán chứa trong
凉
伞