字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凉凉簪儿
凉凉簪儿
Nghĩa
1.以玻璃为饰的簪子。
Chữ Hán chứa trong
凉
簪
儿
凉凉簪儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台