字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凉拌
凉拌
Nghĩa
把凉的食品加调料拌和~菜ㄧ~粉皮 ㄧ黄瓜可以~着吃。
Chữ Hán chứa trong
凉
拌