字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凉碟
凉碟
Nghĩa
(~儿)盛在碟子或小盘子里的凉菜。
Chữ Hán chứa trong
凉
碟