字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凉篷
凉篷
Nghĩa
1.犹凉棚。 2.指远望时平遮在额前的手掌。 3.搭有凉篷的游船。
Chữ Hán chứa trong
凉
篷