字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凉罐
凉罐
Nghĩa
1.一种用柳木制成的汲水用具。
Chữ Hán chứa trong
凉
罐