字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凉贰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凉贰
凉贰
Nghĩa
1.犹副贰。特指太子。凉,通"亮"。辅佐。
Chữ Hán chứa trong
凉
贰