字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凉飕飕
凉飕飕
Nghĩa
(~的)形容有些凉早立秋,~;晚立秋,热死牛。
Chữ Hán chứa trong
凉
飕