字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凌晷
凌晷
Nghĩa
1.流动的日影。喻时光。
Chữ Hán chứa trong
凌
晷