字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凌汛
凌汛
Nghĩa
冰凌河道上水位猛涨的现象。多因上游冰雪先融,下游河道尚未解冻,冰凌壅塞形成冰坝壅水而引起。
Chữ Hán chứa trong
凌
汛