字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凌波袜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凌波袜
凌波袜
Nghĩa
1.美女的袜子。语出三国魏曹植《洛神赋》"凌波微步,罗襪生尘。" 2.指女子轻盈的脚步。
Chữ Hán chứa trong
凌
波
袜