字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凌贱
凌贱
Nghĩa
1.凌辱糟蹋。
Chữ Hán chứa trong
凌
贱