字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凌躐
凌躐
Nghĩa
1.超越;超出寻常顺序。
Chữ Hán chứa trong
凌
躐