字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凌铄
凌铄
Nghĩa
1.形容气势迅速猛烈。 2.犹欺压;压倒。
Chữ Hán chứa trong
凌
铄