字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凌霄
凌霄
Nghĩa
①凌云飞塔凌霄起|大丈夫有凌霄盖世之志。②又称紫葳”。紫葳科。落叶木质藤本。羽状复叶。夏秋开花,漏斗形,橙红色。原产中国长江流域等地。庭园中常有栽培,攀援于棚架等供观赏。花可入药。
Chữ Hán chứa trong
凌
霄