字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
凌风舸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
凌风舸
凌风舸
Nghĩa
1.唐苏鹗《杜阳杂编》卷下载隋处士元藏几,航海遇风,船沉没,飘流到一个仙人州上。日久思归,"州人遂制凌风舸以送之。激水如箭,不旬日即达于东莱。问其国,乃皇唐也。询年号,则贞元也。"后因以称快船。
Chữ Hán chứa trong
凌
风
舸