字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
减粜
减粜
Nghĩa
1.谓荒年时,米价上涨,国家将常平仓粮米减价出售。
Chữ Hán chứa trong
减
粜